辭聘

cí pìn từ sính

Hán Việt: từ sính · Pinyin: cí pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞掉受聘的职务;拒绝对方的聘用;解除原被聘人的职务,不再继续聘用。

Eng

  • Cihui 辭聘 ípìn v. 1. quit a job 2. refuse a position