辭臣 cí chén · từ thần Hán Việt: từ thần · Pinyin: cí chén Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 臣 (thần)Pinyincí chénHán Việttừ thầnCấu tạo辭 + 臣 · từ + thần nghĩa thành phần: từ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文学侍从之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.文学侍从之臣。