辭詖 cí bì · từ bí Hán Việt: từ bí · Pinyin: cí bì Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 詖 (bí)Pinyincí bìHán Việttừ bíCấu tạo辭 + 詖 · từ + bí nghĩa thành phần: từ + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"辞诉"。