辭訣 cí jué · từ quyết Hán Việt: từ quyết · Pinyin: cí jué Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 訣 (quyết)Pinyincí juéHán Việttừ quyếtCấu tạo辭 + 訣 · từ + quyết nghĩa thành phần: từ + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诀别。Tân Hoa Tự Điển 1.诀别。