辭訴

cí sù từ tố

Hán Việt: từ tố · Pinyin: cí sù

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"辞詖"; 诉讼; 谓借故推辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辞詖"。 2.诉讼。 3.谓借故推辞。