辭說 cí shuō · từ thuyết Hán Việt: từ thuyết · Pinyin: cí shuō Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 說 (thuyết)Pinyincí shuōHán Việttừ thuyếtCấu tạo辭 + 說 · từ + thuyết nghĩa thành phần: từ + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言辞; 犹意见﹐看法; 谈话。Tân Hoa Tự Điển 1.言辞。 2.犹意见﹐看法。 3.谈话。