辭調 cí diào · từ điều Hán Việt: từ điều · Pinyin: cí diào Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 調 (điều)Pinyincí diàoHán Việttừ điềuCấu tạo辭 + 調 · từ + điều nghĩa thành phần: từ + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗文的声韵; 语音。Tân Hoa Tự Điển 1.诗文的声韵。 2.语音。