辭費
từ phí
Hán Việt: từ phí · Pinyin: cí fèi
Tổng quan
rườm rà: thừa thãi/dài dòng
Nghĩa
Việt
- Cihui rườm rà: thừa thãi/dài dòng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说废话﹔罗唆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说废话﹔罗唆。
Eng
- Cihui 辭費 ífèi v.p. verbose; wordy