辭違 cí wéi · từ vi Hán Việt: từ vi · Pinyin: cí wéi Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 違 (vi)Pinyincí wéiHán Việttừ viCấu tạo辭 + 違 · từ + vi nghĩa thành phần: từ + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹退避; 辞别。Tân Hoa Tự Điển 1.犹退避。 2.辞别。