辭跡 cí jì · từ tích Hán Việt: từ tích · Pinyin: cí jì Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 跡 (tích)Pinyincí jìHán Việttừ tíchCấu tạo辭 + 跡 · từ + tích nghĩa thành phần: từ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遗言。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗言。