辭邑 cí yì · từ ấp Hán Việt: từ ấp · Pinyin: cí yì Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 邑 (ấp)Pinyincí yìHán Việttừ ấpCấu tạo辭 + 邑 · từ + ấp nghĩa thành phần: từ + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞去封邑。借指辞官退休。Tân Hoa Tự Điển 1.辞去封邑。借指辞官退休。