辭鋒 cí fēng · từ phong Hán Việt: từ phong · Pinyin: cí fēng Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 鋒 (phong)Pinyincí fēngHán Việttừ phongCấu tạo辭 + 鋒 · từ + phong nghĩa thành phần: từ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文章﹑议论锐利如有锋芒; 指话锋﹐话头。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文章﹑议论锐利如有锋芒。 2.指话锋﹐话头。