辭闕 cí quē · từ khuyết Hán Việt: từ khuyết · Pinyin: cí quē Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 闕 (khuyết)Pinyincí quēHán Việttừ khuyếtCấu tạo辭 + 闕 · từ + khuyết nghĩa thành phần: từ + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 京官外放﹐赴任前朝见皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.京官外放﹐赴任前朝见皇帝。