辭領

cí lǐng từ lĩnh

Hán Việt: từ lĩnh · Pinyin: cí lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞谢或领受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辞谢或领受。