辟世 tích thế Hán Việt: tích thế Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 世 (thế)Hán Việttích thếCấu tạo辟 + 世 · tích + thế nghĩa thành phần: tích + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隱居不出。《論語.憲問》:「賢者辟世,其次辟地,其次辟色,其次辟言。」也作「避世」。