辟書 tích thư Hán Việt: tích thư Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 書 (thư)Hán Việttích thưCấu tạo辟 + 書 · tích + thư nghĩa thành phần: tích + thư Nghĩa EngCihui 辟書 ìshū n. <trad.> imperial convocation