闢佛 tịch phật Hán Việt: tịch phật Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 佛 (phật)Hán Việttịch phậtCấu tạo闢 + 佛 · tịch + phật nghĩa thành phần: tịch + phật Nghĩa EngCihui 辟佛 ìFó v.o. argue against Buddhism