闢剌 tịch lạt Hán Việt: tịch lạt Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 剌 (lạt)Hán Việttịch lạtCấu tạo闢 + 剌 · tịch + lạt nghĩa thành phần: tịch + lạt