闢卦 tịch quái Hán Việt: tịch quái Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 卦 (quái)Hán Việttịch quáiCấu tạo闢 + 卦 · tịch + quái nghĩa thành phần: tịch + quái