闢口 tịch khẩu Hán Việt: tịch khẩu Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 口 (khẩu)Hán Việttịch khẩuCấu tạo闢 + 口 · tịch + khẩu nghĩa thành phần: tịch + khẩu