闢塵 tịch trần Hán Việt: tịch trần Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 塵 (trần)Hán Việttịch trầnCấu tạo闢 + 塵 · tịch + trần nghĩa thành phần: tịch + trần