闢奠 tịch điện Hán Việt: tịch điện Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 奠 (điện)Hán Việttịch điệnCấu tạo闢 + 奠 · tịch + điện nghĩa thành phần: tịch + điện