闢寢 tịch tẩm Hán Việt: tịch tẩm Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 寢 (tẩm)Hán Việttịch tẩmCấu tạo闢 + 寢 · tịch + tẩm nghĩa thành phần: tịch + tẩm