闢小 tịch tiểu Hán Việt: tịch tiểu Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 小 (tiểu)Hán Việttịch tiểuCấu tạo闢 + 小 · tịch + tiểu nghĩa thành phần: tịch + tiểu