闢就 tịch tựu Hán Việt: tịch tựu Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 就 (tựu)Hán Việttịch tựuCấu tạo闢 + 就 · tịch + tựu nghĩa thành phần: tịch + tựu