闢幕 tịch mạc Hán Việt: tịch mạc Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 幕 (mạc)Hán Việttịch mạcCấu tạo闢 + 幕 · tịch + mạc nghĩa thành phần: tịch + mạc