闢拂 tịch phất Hán Việt: tịch phất Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 拂 (phất)Hán Việttịch phấtCấu tạo闢 + 拂 · tịch + phất nghĩa thành phần: tịch + phất