辟書

tích thư

Hán Việt: tích thư

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官府徵召用的文書。《文選.阮籍.奏記詣蔣公》:「開府之日,人人自以為掾屬,辟書始下,下走為首。」

Eng

  • Cihui 辟書 ìshū n. <trad.> imperial convocation