辟然 tích nhiên Hán Việt: tích nhiên Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 然 (nhiên)Hán Việttích nhiênCấu tạo辟 + 然 · tích + nhiên nghĩa thành phần: tích + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 突然。《清平山堂話本.楊溫攔路虎傳》:「楊官人棒待落,卻不打頭,入一步,則半步,一棒望小腿上打著。李貴叫一聲,辟然倒地。」也作「匹然」。