闢疆 tịch cương Hán Việt: tịch cương Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 疆 (cương)Hán Việttịch cươngCấu tạo闢 + 疆 · tịch + cương nghĩa thành phần: tịch + cương