闢睨 tịch nghễ Hán Việt: tịch nghễ Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 睨 (nghễ)Hán Việttịch nghễCấu tạo闢 + 睨 · tịch + nghễ nghĩa thành phần: tịch + nghễ