辟纪 tích kỉ Hán Việt: tích kỉ Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 纪 (kỉ)Hán Việttích kỉCấu tạo辟 + 纪 · tích + kỉ nghĩa thành phần: tích + kỉ