辟纑 tích lư Hán Việt: tích lư Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 纑 (lư)Hán Việttích lưCấu tạo辟 + 纑 · tích + lư nghĩa thành phần: tích + lư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 辟,織麻。纑,練麻。辟纑指將分析練過的麻搓成線。《孟子.滕文公下》:「彼身織屨,妻辟纑以易之也。」