闢翕 tịch hấp Hán Việt: tịch hấp Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 翕 (hấp)Hán Việttịch hấpCấu tạo闢 + 翕 · tịch + hấp nghĩa thành phần: tịch + hấp