闢耳 tịch nhĩ Hán Việt: tịch nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 耳 (nhĩ)Hán Việttịch nhĩCấu tạo闢 + 耳 · tịch + nhĩ nghĩa thành phần: tịch + nhĩ