辟色

tích sắc

Hán Việt: tích sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 君王待己之禮逐漸疏陋,有厭己之意,則離去。《論語.憲問》:「賢者辟世,其次辟地,其次辟色,其次辟言。」