辟荡 tích đãng Hán Việt: tích đãng Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 荡 (đãng)Hán Việttích đãngCấu tạo辟 + 荡 · tích + đãng nghĩa thành phần: tích + đãng