闢萃 tịch tụy Hán Việt: tịch tụy Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 萃 (tụy)Hán Việttịch tụyCấu tạo闢 + 萃 · tịch + tụy nghĩa thành phần: tịch + tụy