闢藏 tịch tàng Hán Việt: tịch tàng Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 藏 (tàng)Hán Việttịch tàngCấu tạo闢 + 藏 · tịch + tàng nghĩa thành phần: tịch + tàng