辟谬 tích mậu Hán Việt: tích mậu Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 谬 (mậu)Hán Việttích mậuCấu tạo辟 + 谬 · tích + mậu nghĩa thành phần: tích + mậu