闢謬 tịch mậu Hán Việt: tịch mậu Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 謬 (mậu)Hán Việttịch mậuCấu tạo闢 + 謬 · tịch + mậu nghĩa thành phần: tịch + mậu Nghĩa EngCihui 辟謬 ìmiù v.o. refute absurdities