闢逃 tịch đào Hán Việt: tịch đào Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 逃 (đào)Hán Việttịch đàoCấu tạo闢 + 逃 · tịch + đào nghĩa thành phần: tịch + đào