闢違

tịch vi

Hán Việt: tịch vi

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (vi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邪佞。《左傳.昭公二十年》:「其言忠信於鬼神,其適遇淫君,外內頗邪,上下怨疾,動作辟違,從欲厭私。」