闢遠 tịch viễn Hán Việt: tịch viễn Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 遠 (viễn)Hán Việttịch viễnCấu tạo闢 + 遠 · tịch + viễn nghĩa thành phần: tịch + viễn