辟邪树 tích tà thụ Hán Việt: tích tà thụ Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 邪 (tà) + 树 (thụ)Hán Việttích tà thụCấu tạo辟 + 邪 + 树 · tích + tà + thụ nghĩa thành phần: tích + tà + thụ