辟邪烬 tích tà tẫn Hán Việt: tích tà tẫn Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 邪 (tà) + 烬 (tẫn)Hán Việttích tà tẫnCấu tạo辟 + 邪 + 烬 · tích + tà + tẫn nghĩa thành phần: tích + tà + tẫn