辟领 tích lĩnh Hán Việt: tích lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 领 (lĩnh)Hán Việttích lĩnhCấu tạo辟 + 领 · tích + lĩnh nghĩa thành phần: tích + lĩnh