辢手

lạt thủ

Hán Việt: lạt thủ

Tổng quan

ạnh tay — Kẻ làm việc mạnh bạo. lạt thủ lạt thủ ☆Mạnh tay — Kẻ làm việc mạnh bạo.

Cấu tạo: (lạt) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạnh tay — Kẻ làm việc mạnh bạo. lạt thủ lạt thủ ☆Mạnh tay — Kẻ làm việc mạnh bạo.