辣味

là wèilạt vị

Hán Việt: lạt vị · Pinyin: là wèi

Tổng quan

vị cay cay, (nghĩa bóng) sự kích thích; sự khêu gợi ngầm; duyên thầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辛辣的味道。 2.比喻语言﹑文章尖锐泼辣的风格。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

刺激的辛味。如:「他很喜歡吃帶有辣味的食物,尤其是麻辣火鍋。」

Cấu tạo: 辣 (lạt) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị cay
  • Tần suất từ vị cay cay, (nghĩa bóng) sự kích thích; sự khêu gợi ngầm; duyên thầm
  • Biên soạn 辣味 làwèi n. <topo.> hot taste; pungency

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刺激的辛味。如:「他很喜歡吃帶有辣味的食物,尤其是麻辣火鍋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.辛辣的味道。 2.比喻语言﹑文章尖锐泼辣的风格。

Eng

  • Cihui 辣味 làwèi n. <topo.> hot taste; pungency
  • Tần suất từ 辣味 làwèi n. <topo.> hot taste; pungency

Từ liên quan

Gần nghĩa

味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋