辣實 lạt thật Hán Việt: lạt thật Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 實 (thật)Hán Việtlạt thậtCấu tạo辣 + 實 · lạt + thật nghĩa thành phần: lạt + thật Nghĩa EngCihui 辣實 àshi s.v. <coll.> 1. pungent; hot; peppery and acrid 2. bitter; cruel